KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10803769 1799 1 Xem chi tiết
10802568 1798 9 Xem chi tiết
10808841 1798 12 Xem chi tiết
G
Gekonge Gideon
10896910 1797 0
10802142 1797 4 Xem chi tiết
10814949 1796 9 Xem chi tiết
10808663 1795 6 Xem chi tiết
O
Ondiek, Peter Ganga
10803424 1795 0
B
Baraka Victor Gagne
10840966 1794 0
I
ISAIAH OTIENO OLUOCH
10813020 1794 0
10803688 1794 5 Xem chi tiết
10811036 1793 6 Xem chi tiết
10802789 1792 3 Xem chi tiết
K
Kariuki Erastus
10820485 1792 0
I
Irungu, Brian
10812199 1791 0
10821180 1791 1 Xem chi tiết
10800034 CM 1791 99 Xem chi tiết
W
Wanjiku Amon Mburu
10839739 1788 0
M
Mikuli Lewis Owino
10843345 1787 0
10820701 1786 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
12
G
Gekonge Gideon
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
6
O
Ondiek, Peter Ganga
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
B
Baraka Victor Gagne
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
I
ISAIAH OTIENO OLUOCH
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
3
K
Kariuki Erastus
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
I
Irungu, Brian
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
99
W
Wanjiku Amon Mburu
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
M
Mikuli Lewis Owino
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
1