KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10803289 1824 2 Xem chi tiết
M
Mutuma Victor Mutugi
10843949 1824 0
10810889 1824 2 Xem chi tiết
T
Titus Morwani
554014280 1823 0
10802045 1822 2 Xem chi tiết
M
Mwendwa Fredrick
10832734 1822 0
M
Mwega Nkanda
10833625 1821 0
A
Amatalo, Moses Abasa
10805842 1820 0
O
Osoro, Samuel Onsongo
10815848 1819 0
E
Edwin Owen
10897844 1818 0
O
Opondo, Wilson Ochieng
10808191 1818 0
10811206 1816 2 Xem chi tiết
K
Kinyua John paul
10815538 1816 0
10801529 CM 1815 3 Xem chi tiết
O
Oluoch Michael
10815600 1815 0
10804544 1814 1 Xem chi tiết
10806873 1813 2 Xem chi tiết
A
Acham, Kevin Mark
10802215 1812 0
10801502 1811 40 Xem chi tiết
10801685 1811 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
2
M
Mutuma Victor Mutugi
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
2
T
Titus Morwani
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
2
M
Mwendwa Fredrick
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
M
Mwega Nkanda
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
A
Amatalo, Moses Abasa
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
O
Osoro, Samuel Onsongo
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
O
Opondo, Wilson Ochieng
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
2
K
Kinyua John paul
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
3
O
Oluoch Michael
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
2
A
Acham, Kevin Mark
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
4