KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Samuel Gaetano
10898352 1786 0
10830987 1785 1 Xem chi tiết
H
Hesham Mohammed Zemam
554003997 1785 0
10805745 1785 2 Xem chi tiết
10802983 1784 3 Xem chi tiết
A
Achol Agot
554009073 1783 0
C
Cliff Ben
10830650 1783 0
10803734 1783 5 Xem chi tiết
10801600 1783 10 Xem chi tiết
T
Tapiwa Chimbwanda
10833765 1783 0
N
Ngure, John Paul
10810994 1782 0
S
Stephan Gruetter
554003741 1782 0
10800492 1780 5 Xem chi tiết
554005086 1779 4 Xem chi tiết
10819649 1779 9 Xem chi tiết
K
Kingora, Kamau
10814868 1779 0
10802240 1779 1 Xem chi tiết
M
Munyi, Mark Nderitu
10806300 1779 0
N
Nhial Jeremiah Machar
10832696 1779 0
O
Omitha, George
10806121 1779 0
S
Samuel Gaetano
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
1
H
Hesham Mohammed Zemam
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
10
T
Tapiwa Chimbwanda
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
N
Ngure, John Paul
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
S
Stephan Gruetter
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
9
K
Kingora, Kamau
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
1
M
Munyi, Mark Nderitu
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
N
Nhial Jeremiah Machar
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
O
Omitha, George
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0