KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nyaga, Joseph
10802525 1811 0
L
Luala, James A.
10809627 1810 0
10806164 1810 6 Xem chi tiết
10831312 1810 2 Xem chi tiết
O
Onkware Eugene
10849254 1810 0
W
Walter Oloo Juma
554022290 1810 0
10808353 1809 14 Xem chi tiết
N
Njau Martin
10827862 1808 0
10803726 1807 2 Xem chi tiết
10800190 1807 45 Xem chi tiết
N
Nyak Ngang
10845356 1807 0
10802320 1807 6 Xem chi tiết
F
Fuad Issa
10821902 1806 0
10832343 1806 1 Xem chi tiết
O
Ogola Felix Ochieng
10828559 1804 0
10820752 1803 11 Xem chi tiết
F
Franco Brian Nyabwari
10893059 1802 0
K
Korir, Vincent Kipkoech
10817352 1801 0
N
NAFTALY WACHIRA MWANGI
10813225 1801 0
M
Mitei, Cosmas
10812520 1800 0
N
Nyaga, Joseph
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
L
Luala, James A.
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
2
O
Onkware Eugene
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
W
Walter Oloo Juma
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
14
N
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
45
N
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
1
O
Ogola Felix Ochieng
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
11
F
Franco Brian Nyabwari
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
K
Korir, Vincent Kipkoech
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
N
NAFTALY WACHIRA MWANGI
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
M
Mitei, Cosmas
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0