KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Onditi, Jacob Lusi
10802169 1862 0
S
Sagwa, Hillary
10814850 1861 0
W
Wafula Andrew Mangeni
10869638 1861 0
10801693 1860 1 Xem chi tiết
A
Adan, Abdul Roba
10814892 1858 0
10803203 1858 3 Xem chi tiết
10818251 1855 1 Xem chi tiết
10811524 1855 15 Xem chi tiết
M
Murage James
10837000 1854 0
10806024 1853 2 Xem chi tiết
10827382 1853 2 Xem chi tiết
10827048 1852 2 Xem chi tiết
10802096 1851 16 Xem chi tiết
10811176 1850 2 Xem chi tiết
M
Mukoko, Isaac
10802576 1849 0
S
Simiyu, Amos
10802665 1849 0
10842853 1849 18 Xem chi tiết
10801774 1847 6 Xem chi tiết
N
Nyok Ayual, Jock
10891544 1846 0
10882359 1845 6 Xem chi tiết
O
Onditi, Jacob Lusi
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0
S
Sagwa, Hillary
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
W
Wafula Andrew Mangeni
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
1
A
Adan, Abdul Roba
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
15
M
Murage James
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
2
M
Mukoko, Isaac
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
S
Simiyu, Amos
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
6
N
Nyok Ayual, Jock
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
6