KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Buno Wato
10895400 1615 0
G
Gicheha Kennedy
10846271 1615 0
K
Kamau Clement
10827412 1615 0
M
Muita Muhia Kabubi
10830731 1615 0
10808019 1614 1 Xem chi tiết
M
Meerabbas Afzali
10812717 1614 0
M
Migitha James
10896503 1614 0
M
Mugo Sean Mugi
10836632 1614 0
A
Apamo Shem Mali
10842659 1613 0
K
Karamaliew Alibakshsh
10839038 1613 0
K
Kipkemei Allan Kiptum
10844473 1613 0
T
Trevor Saudi
554011477 1613 0
W
Wanjala Samuel
10815309 1613 0
E
Errol Muhoro
10857249 1612 0
M
Muchoki Morgan Maina
10848886 1612 0
O
Ochieng William
10824413 1612 0
O
Omega, Kelvin
10802355 1612 0
R
Riungu Kevin
10824421 1612 0
10801316 1612 20 Xem chi tiết
A
Awuor Concillia Ndegwa
10828818 1611 0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
G
Gicheha Kennedy
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
K
Kamau Clement
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
M
Muita Muhia Kabubi
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
1
M
Meerabbas Afzali
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Migitha James
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Mugo Sean Mugi
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
A
Apamo Shem Mali
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Karamaliew Alibakshsh
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Kipkemei Allan Kiptum
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
W
Wanjala Samuel
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
E
Errol Muhoro
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
M
Muchoki Morgan Maina
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng William
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
O
Omega, Kelvin
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
R
Riungu Kevin
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
20
A
Awuor Concillia Ndegwa
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0