KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kelvin Mwangi Kamau
554008212 1623 0
M
Mburu, John Thindiu
10809236 1623 0
10809546 1623 1 Xem chi tiết
O
Ogata Raphael
10832351 1623 0
10805915 1623 1 Xem chi tiết
W
Willy Namwamba
10892710 1623 0
A
Adam Omenda Gakahu
10830219 1622 0
14318024 CM 1622 5 Xem chi tiết
E
Elikaseed Quick
10891692 1622 0
10803327 1622 5 Xem chi tiết
10822275 1622 2 Xem chi tiết
Y
Yoshida Akira
10839720 1622 0
D
Donald Kipkalya Koech
10808078 1621 0
M
Mathew Mwongela Mungithya
554008247 1621 0
M
Movin, Sato
10803386 1621 0
M
Munene Brian Mugambi
554004357 1621 0
N
Nelvin Mundia
10897828 1621 0
10876529 1621 19 Xem chi tiết
G
Garang Dit Garang
10896414 1620 0
M
Macharia Tedy Wainaina
10897887 1620 0
K
Kelvin Mwangi Kamau
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
M
Mburu, John Thindiu
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
1
O
Ogata Raphael
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
1
W
Willy Namwamba
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
A
Adam Omenda Gakahu
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
5
E
Elikaseed Quick
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
2
Y
Yoshida Akira
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
D
Donald Kipkalya Koech
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
M
Mathew Mwongela Mungithya
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
M
Munene Brian Mugambi
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
N
Nelvin Mundia
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
19
G
Garang Dit Garang
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
M
Macharia Tedy Wainaina
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0