KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Samuel Ngaira
554017610 1620 0
A
Alex Mbugua
554017556 1619 0
B
Bhari, Kamaljeet Singh
10800573 1619 0
K
Koskei Kelvin Kibor
554005361 1619 0
M
Maoga Trevor
10834745 1619 0
M
Maurice Mawira Micheni
554026652 1619 0
M
Munene, Brian
10815104 1619 0
N
Ndirangu Christopher
10823646 1619 0
A
Amsy Kelvin
10832238 1618 0
K
Komen, Simion
10808620 1618 0
S
Stephen Richard
10832750 1618 0
A
Annan Lewis
554012171 1617 0
B
Bonventure, Alusa
10806091 1617 0
K
Kiprono Frankline Kimutai
10837981 1617 0
M
Mbuya, Martin
10806318 1617 0
M
Mutongoi Ian
10841105 1617 0
10808906 1617 1 Xem chi tiết
K
Kemboi Dennis
10845224 1616 0
V
Valentine Njeri
10821694 1616 0
B
Bowen Ndegwa Waikwa
10853103 1615 0
S
Samuel Ngaira
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
B
Bhari, Kamaljeet Singh
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
K
Koskei Kelvin Kibor
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
M
Maoga Trevor
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
M
Maurice Mawira Micheni
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
M
Munene, Brian
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu Christopher
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
K
Komen, Simion
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
S
Stephen Richard
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
B
Bonventure, Alusa
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
K
Kiprono Frankline Kimutai
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
M
Mbuya, Martin
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
M
Mutongoi Ian
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
1
K
Kemboi Dennis
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
V
Valentine Njeri
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
B
Bowen Ndegwa Waikwa
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0