KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rachier Ivy
10834648 1606 0
10823700 1605 5 Xem chi tiết
G
Gichoya Keith
10828060 1605 0
L
Lionel Correia
10822771 1605 0
M
Major John
10815694 1605 0
M
Muniu, Solomon Thuo
10810676 1605 0
B
Ben Otieno Omondi
10805850 1604 0
J
Jacob Mandela
10854185 1604 0
J
Johnmark Mugo
10840214 1604 0
K
Kachra, Arnav Shashikant
10800883 1604 0
K
Kachra, Aryan Shashikant
10801030 1604 0
O
Ochieng Victor
554004527 1604 0
A
Armon Sein
10802371 1603 0
J
Jepchirchir Joan
10837914 1603 0
J
Jeremy Aden Duke
554006082 1603 0
K
Kaloyo Charles
10817964 1603 0
M
Mwalugha Oliver
10840222 1602 0
P
Philip Ogina
10824723 1602 0
R
Reagan Kimani
554016681 1602 0
S
Simiyu George
10828710 1602 0
R
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
5
G
Gichoya Keith
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
L
Lionel Correia
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
M
Muniu, Solomon Thuo
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
B
Ben Otieno Omondi
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
J
Jacob Mandela
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
J
Johnmark Mugo
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
K
Kachra, Arnav Shashikant
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
K
Kachra, Aryan Shashikant
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Victor
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
J
Jepchirchir Joan
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
J
Jeremy Aden Duke
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
K
Kaloyo Charles
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
M
Mwalugha Oliver
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
P
Philip Ogina
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
R
Reagan Kimani
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
S
Simiyu George
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0