KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kwame Kiptoo Kogeluk
10865454 0 0
K
Kwizera Kenna
10865470 0 0
K
Kyallo, Fidel
10812229 0 0
K
Kyalo Amaizah Muui
554011663 0 0
K
Kyalo Brian
10816992 0 0
K
Kyalo Kevin
10824588 0 0
K
Kyalo Purity
10839054 0 0
K
Kyan Kabuti
10865489 0 0
K
Kyania Kyule
554000602 0 0
K
Kyaruzi Benedict Kayin
10893571 0 0
K
Kyden Gichuhi
10865500 0 0
K
Kyla Nereah Adongo
554012082 0 0
K
Kyla Woki
10865519 0 0
K
Kylaan David Gachau
10865527 0 0
K
Kylan Kieran
554006503 0 0
K
Kyle Andrew
10865543 0 0
K
Kyle Karanja
10865535 0 0
K
Kyle Lemuta Liaram
10865551 0 0
K
Kyle Mburu
10865560 0 0
K
Kyle Mugo
10865578 0 0
K
Kwame Kiptoo Kogeluk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwizera Kenna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyallo, Fidel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyalo Amaizah Muui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyalo Purity
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyaruzi Benedict Kayin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyden Gichuhi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyla Nereah Adongo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kylaan David Gachau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyle Karanja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyle Lemuta Liaram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0