KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lavina Nyokabi
554018013 0 0
L
Lawi Kiptanui
10865861 0 0
L
Lawrence Hunsel
10865896 0 0
L
Lawrence Maina
10846930 0 0
L
Lawrence Munai
10865870 0 0
L
Lawrence Muriuki
10865888 0 0
L
Lawrence Mwangi Murimi
554008158 0 0
L
Lawrence Mwangi Ndirangu
554017882 0 0
L
Lawrence Samuel
10823310 0 0
L
Lazarours Mwathi Kinyuage
10804846 0 0
L
Leah Rachel Lane
554006074 0 0
L
Leah Wairimu
10821112 0 0
L
Leah Wangwe
10865900 0 0
L
Lean Flavio
10865918 0 0
L
Ledisha Mogesi
554001129 0 0
L
Lee Atemia
10865926 0 0
L
Lee Imani Munene Kinyua
554008174 0 0
L
Lee Jayden
554020980 0 0
L
Lee Junior
10865942 0 0
L
Lee Likoko
10865950 0 0
L
Lavina Nyokabi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawi Kiptanui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Hunsel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Maina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Munai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Muriuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Mwangi Murimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Mwangi Ndirangu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lazarours Mwathi Kinyuage
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leah Rachel Lane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leah Wairimu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ledisha Mogesi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee Imani Munene Kinyua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0