KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kuria, Keita
10810013 0 0
K
Kurtis Mutagamba
10865446 0 0
K
Kurui Samantha Jepkorir
554003881 0 0
K
Kushaal Malde
10806296 0 0
K
Kuteli Clarix Naliaka
10847537 0 0
K
Kuya Geofry
10834532 0 0
K
Kwame Kiptoo Kogeluk
10865454 0 0
K
Kwizera Kenna
10865470 0 0
K
Kyallo, Fidel
10812229 0 0
K
Kyalo Amaizah Muui
554011663 0 0
K
Kyalo Brian
10816992 0 0
K
Kyalo Kevin
10824588 0 0
K
Kyalo Purity
10839054 0 0
K
Kyan Kabuti
10865489 0 0
K
Kyania Kyule
554000602 0 0
K
Kyaruzi Benedict Kayin
10893571 0 0
K
Kyden Gichuhi
10865500 0 0
K
Kyla Nereah Adongo
554012082 0 0
K
Kyla Woki
10865519 0 0
K
Kylaan David Gachau
10865527 0 0
K
Kuria, Keita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurtis Mutagamba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurui Samantha Jepkorir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kushaal Malde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuteli Clarix Naliaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwame Kiptoo Kogeluk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kwizera Kenna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyallo, Fidel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyalo Amaizah Muui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyalo Purity
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyaruzi Benedict Kayin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyden Gichuhi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyla Nereah Adongo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kylaan David Gachau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0