KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kylan Kieran
554006503 0 0
K
Kyle Andrew
10865543 0 0
K
Kyle Karanja
10865535 0 0
K
Kyle Lemuta Liaram
10865551 0 0
K
Kyle Mburu
10865560 0 0
K
Kyle Mugo
10865578 0 0
K
Kyle Mungai Gatika
554021006 0 0
K
Kyle Muthomi
554020999 0 0
K
Kyle Mutiti
10892214 0 0
K
Kyle Mwangi
10865608 0 0
K
Kyle Njenga
10865586 0 0
K
Kyle Theuri
10865616 0 0
K
Kylie Mwendwa
10804072 0 0
L
LEON LIMO
10813799 0 0
L
LINET BARASA
10813705 0 0
L
LISA MWANGI
10813713 0 0
L
LOICE MACHARIA
10807268 0 0
L
LUCY KARISA
10812792 0 0
L
Laith Kishlaf
10840605 0 0
L
Lakhani Nivyan
10839003 0 0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyle Karanja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyle Lemuta Liaram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kyle Mungai Gatika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kylie Mwendwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LINET BARASA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LOICE MACHARIA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laith Kishlaf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakhani Nivyan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0