KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jamestone Mwamburi Samboja
554016142 0 0
J
Jamila Sheila Agoro
554013402 0 0
J
Jamin Gachoki
10854789 0 0
J
Jamin Migwi
10895140 0 0
J
Jamyline Mwangi
10824693 0 0
J
Jan Idoti
10854800 0 0
J
Jan Rianto
10854797 0 0
J
Janae Leaduma
10854819 0 0
J
Janai Joseph Anyonyi
10854827 0 0
J
Janai Murkew Kipkemoi
554014859 0 0
J
Jane Kiambu
10854835 0 0
J
Jane Maina
554004101 0 0
J
Jane Njambi
10854878 0 0
J
Jane Njeri
10854886 0 0
J
Jane Wambui
10854843 0 0
J
Jane Wanjira
10854851 0 0
J
Jane Wanjiru
10854860 0 0
J
Janeel Ndumi
10854894 0 0
J
Janelle Mamou Angel
554001072 0 0
J
Janelle Mumo
10854908 0 0
J
Jamestone Mwamburi Samboja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jamila Sheila Agoro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jamin Gachoki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jamyline Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Janae Leaduma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Janai Joseph Anyonyi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Janai Murkew Kipkemoi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jane Wanjira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jane Wanjiru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Janeel Ndumi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Janelle Mamou Angel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Janelle Mumo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0