KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jasmine Joelle
10855092 0 0
J
Jasmine Mwangi
10855041 0 0
J
Jasmine Njeri Ikegu
554014115 0 0
J
Jasmine Rikels
10897240 0 0
J
Jasmine Ruguru
10855114 0 0
J
Jasmine Wamaitha
554002184 0 0
J
Jasmine Wangari
10855068 0 0
J
Jasmine Wangari
10855076 0 0
J
Jason Denga Denga
10899758 0 0
J
Jason Kipkirui
10855130 0 0
J
Jason Maina
10895159 0 0
J
Jason Mwangi
10855165 0 0
J
Jason Mwendwa
10855122 0 0
J
Jason Nderitu Kiahura
554008450 0 0
J
Jason Ngassam
10855173 0 0
J
Jason Nyaga
10855157 0 0
J
Jason Pere Irungu
554004861 0 0
J
Jason Taji
10846328 0 0
J
Jason Tingo
554016703 0 0
J
Jason Waithaka
554000157 0 0
J
Jasmine Joelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jasmine Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jasmine Njeri Ikegu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jasmine Rikels
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jasmine Ruguru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jasmine Wamaitha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jasmine Wangari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jasmine Wangari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jason Denga Denga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jason Kipkirui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jason Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jason Mwendwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jason Nderitu Kiahura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jason Ngassam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jason Pere Irungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jason Waithaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0