KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
James Njahi
554007313 0 0
J
James Njeru
10854711 0 0
J
James Njoroge
10854703 0 0
J
James Njuki
10854746 0 0
J
James Nyandoro
10854720 0 0
J
James Opiyo
10854754 0 0
J
James Otieno
554016614 0 0
J
James Ototo
10854762 0 0
J
James Wangari
10882472 0 0
J
James Wanyoike Mungai
554011965 0 0
J
James White Murimi Muriithi
554001528 0 0
J
James Wokabi Mbuthia
10899740 0 0
J
Jamestone Mwamburi Samboja
554016142 0 0
J
Jamila Sheila Agoro
554013402 0 0
J
Jamin Gachoki
10854789 0 0
J
Jamin Migwi
10895140 0 0
J
Jamyline Mwangi
10824693 0 0
J
Jan Idoti
10854800 0 0
J
Jan Rianto
10854797 0 0
J
Janae Leaduma
10854819 0 0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Njoroge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Nyandoro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Wangari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Wanyoike Mungai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James White Murimi Muriithi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Wokabi Mbuthia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jamestone Mwamburi Samboja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jamila Sheila Agoro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jamin Gachoki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jamyline Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Janae Leaduma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0