KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
James Kariuki Mugwe
10854649 0 0
J
James Kelly
10847332 0 0
J
James Kibunja
554009391 0 0
J
James Kimuhu
10854770 0 0
J
James Koech
554008387 0 0
J
James Lodu
10804013 0 0
J
James Macharia
10854738 0 0
J
James Macharia
554017530 0 0
J
James Maina Kibe
10854622 0 0
J
James Matheri
10804676 0 0
J
James Miring
10806261 0 0
J
James Mugo
10854673 0 0
J
James Muiga
10854681 0 0
J
James Mwangi Kamau
10804684 0 0
J
James Mwangi Mukundi
10854690 0 0
J
James Mwita
554003466 0 0
J
James Ndungu Muchiri
554017173 0 0
J
James Njahi
554007313 0 0
J
James Njeru
10854711 0 0
J
James Njoroge
10854703 0 0
J
James Kariuki Mugwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Kibunja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Kimuhu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Macharia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Macharia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Maina Kibe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Matheri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Miring
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Mwangi Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Mwangi Mukundi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Ndungu Muchiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Njoroge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0