KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10820078 1771 7 Xem chi tiết
10802134 1771 4 Xem chi tiết
T
Too Felix
554012716 1771 0
N
Nicole Albright
10813330 1770 0
B
Benard Nguha Wakarindi
554005930 1769 0
C
Chol Lual Deng
10824642 1769 0
C
Collins Muoki. K
10895418 1769 0
M
Martin Mambo
10809163 1769 0
G
Gilruth, Mukiri
10806989 1768 0
M
Mapuor Constantino
10821309 1768 0
S
Shikuku Clinton
10828583 1768 0
F
Fantalis Lucy Nduta
10820914 1767 0
10802452 1767 2 Xem chi tiết
K
Kizito, Francis
10802479 1767 0
M
Mghendi, Thomas
10803874 1767 0
10800271 1767 16 Xem chi tiết
10803491 1766 7 Xem chi tiết
N
Nzioki, Thomas
10803882 1766 0
10801251 1766 3 Xem chi tiết
10802061 1765 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
N
Nicole Albright
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
B
Benard Nguha Wakarindi
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
C
Chol Lual Deng
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
C
Collins Muoki. K
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
M
Martin Mambo
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
G
Gilruth, Mukiri
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
M
Mapuor Constantino
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
S
Shikuku Clinton
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
F
Fantalis Lucy Nduta
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
2
K
Kizito, Francis
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
M
Mghendi, Thomas
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
7
N
Nzioki, Thomas
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
11