JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Haddadeen, Amjed
8101108 2098 0
8100438 2095 13 Xem chi tiết
8114536 CM 2094 65 Xem chi tiết
K
Kadoumi, Shoukri
8100667 2093 0
N
Nowaiser, Raied
8100268 2084 0
8101248 CM 2083 29 Xem chi tiết
A
Alkurdi, Anas
8101132 2080 0
8114595 WIM 2080 27 Xem chi tiết
8100020 FM 2076 70 Xem chi tiết
8100616 2075 6 Xem chi tiết
K
Kibti, Sameer
8100110 2075 0
8100039 2067 10 Xem chi tiết
8101647 2065 1 Xem chi tiết
A
Almousa, Ala
8100276 2060 0
8101159 2059 20 Xem chi tiết
8100209 2059 1 Xem chi tiết
8110573 2057 10 Xem chi tiết
A
Abu Sarhan, Attia
8100756 2053 0
8100187 2053 30 Xem chi tiết
A
Abdallah, Feras
8100985 2052 0
H
Haddadeen, Amjed
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
65
K
Kadoumi, Shoukri
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
N
Nowaiser, Raied
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2083
Tổng ván đấu
29
A
Alkurdi, Anas
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
6
K
Kibti, Sameer
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
1
A
Almousa, Ala
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
10
A
Abu Sarhan, Attia
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
30
A
Abdallah, Feras
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0