IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2525992 1664 7 Xem chi tiết
R
Rerot, Pierre
2520338 1664 0
W
Wylie, Dylan
2519496 1663 0
2508290 1662 9 Xem chi tiết
C
Clarke, Philip
2504529 1662 0
2505444 1662 357 Xem chi tiết
G
Geraghty, Declan
2525739 1662 0
2533545 1662 5 Xem chi tiết
P
Poklonskyi, Yaroslav
2542420 1662 0
2532662 1662 3 Xem chi tiết
A
Armstrong, Chris
2510340 1661 0
G
Gilgunn, Eoghan
2526093 1661 0
G
Gourley, Darren
2527901 1661 0
2505029 1661 17 Xem chi tiết
S
Sanuj, Ayaan
2539764 1661 0
2524970 1661 19 Xem chi tiết
2508761 1661 1 Xem chi tiết
B
Bleahene, Shane
2508621 1660 0
2524724 1660 10 Xem chi tiết
2504057 1660 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
7
R
Rerot, Pierre
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
W
Wylie, Dylan
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
9
C
Clarke, Philip
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
357
G
Geraghty, Declan
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
5
P
Poklonskyi, Yaroslav
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
3
A
Armstrong, Chris
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
G
Gilgunn, Eoghan
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
G
Gourley, Darren
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
17
S
Sanuj, Ayaan
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
1
B
Bleahene, Shane
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
4