IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2501600 1682 4 Xem chi tiết
G
Garvin, David
2516985 1682 0
2513676 1682 18 Xem chi tiết
M
McKimm, Michael
2531305 1682 0
N
Nadar, Pheron
2543893 1682 0
K
Koeller, Peter
2524163 1681 0
2511320 1681 2 Xem chi tiết
2508230 1680 14 Xem chi tiết
F
Forde, James
2512114 1680 0
G
Gicale, Ethan
2536200 1680 0
M
McCarrick, Sean
2543982 1679 0
C
Canavan, Maurice
2511720 1678 0
2525992 1678 7 Xem chi tiết
B
Bradley, Michael
2508028 1677 0
F
Fernandez, Lucas Cunningham
2542005 1677 0
2510995 1677 6 Xem chi tiết
C
Carr, David
2523000 1676 0
E
Evans, Damian
2515695 1675 0
R
Ridgway, Charles
2511150 1675 0
R
Ruben, David
2514729 1675 0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
4
G
Garvin, David
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
18
M
McKimm, Michael
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
N
Nadar, Pheron
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
K
Koeller, Peter
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
14
F
Forde, James
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
G
Gicale, Ethan
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
M
McCarrick, Sean
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
C
Canavan, Maurice
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
7
B
Bradley, Michael
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
F
Fernandez, Lucas Cunningham
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
6
C
Carr, David
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
E
Evans, Damian
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
R
Ridgway, Charles
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
R
Ruben, David
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0