IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shearan, John
2506459 1675 0
D
Dragic, Zoran
2513080 1674 0
L
Lambden, Eamonn
2537206 1674 0
O
O`danachair, Donal
2511797 1674 0
2526999 1673 7 Xem chi tiết
2509008 1672 1 Xem chi tiết
M
McKenna, Jerome
2511827 1672 0
2503468 1672 3 Xem chi tiết
W
Whelan, Cory
2515300 1672 0
L
Lin, Eric Yuze
2535840 1671 0
2528754 1671 8 Xem chi tiết
O
Ojha, Vikas
2526530 1671 0
24537225 1671 10 Xem chi tiết
W
Worbey, Leah
2518783 1671 0
P
Prendiville, Eoin
2532735 1670 0
C
Connolly, John W.
2507412 1669 0
M
Maguire, Dermot
2532018 1669 0
2528720 1668 4 Xem chi tiết
M
McCann, Dougie
2511541 1668 0
T
Thakkar, Yuvan
2538920 1668 0
S
Shearan, John
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
D
Dragic, Zoran
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
L
Lambden, Eamonn
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
O
O`danachair, Donal
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
1
M
McKenna, Jerome
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
3
W
Whelan, Cory
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
L
Lin, Eric Yuze
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
8
O
Ojha, Vikas
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
10
W
Worbey, Leah
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
P
Prendiville, Eoin
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
C
Connolly, John W.
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
M
Maguire, Dermot
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
4
M
McCann, Dougie
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
T
Thakkar, Yuvan
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0