IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
33427020 1658 7 Xem chi tiết
2529327 1658 2 Xem chi tiết
K
Karthikeyan, Pranav
2518171 1658 0
M
Murray, David J. H.
2512734 1658 0
O
O`regan, Cathal
2525976 1658 0
R
Ryan, John
2503972 1658 0
S
Shanahan, Paul
2510626 1658 0
2508303 1657 2 Xem chi tiết
C
Corcoran, John
2507420 1657 0
H
Hood, Michael
2515059 1657 0
2530058 1657 80 Xem chi tiết
N
Noel, Adam
2539748 1657 0
2531666 1656 8 Xem chi tiết
2501279 1656 7 Xem chi tiết
2535610 1656 5 Xem chi tiết
A
Armstrong, Chris
2510340 1655 0
2508290 1655 9 Xem chi tiết
B
Bowman, Charlie
2529734 1655 0
M
Mayrs, Richard
2527103 1655 0
C
Craig, David
2537540 1653 0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
2
K
Karthikeyan, Pranav
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
M
Murray, David J. H.
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
O
O`regan, Cathal
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
S
Shanahan, Paul
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
2
C
Corcoran, John
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
H
Hood, Michael
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
80
N
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
5
A
Armstrong, Chris
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
9
B
Bowman, Charlie
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
M
Mayrs, Richard
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
C
Craig, David
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0