IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2520133 1786 1 Xem chi tiết
2515598 1786 7 Xem chi tiết
2512157 1786 45 Xem chi tiết
2505231 1786 5 Xem chi tiết
D
Doyle, Gavin
2507919 1785 0
2517787 1785 7 Xem chi tiết
R
Rampalli, Shashank
2513528 1785 0
2511452 1785 7 Xem chi tiết
C
Cucu, Marian
2521547 1784 0
2528908 1784 9 Xem chi tiết
K
Kurjak, Samir
2502631 1784 0
2520621 1784 11 Xem chi tiết
M
Murphy, Dylan
2511835 1784 0
2508958 1783 7 Xem chi tiết
Q
Quinn, Adam
2537664 1783 0
2501937 1783 50 Xem chi tiết
2541599 1782 1 Xem chi tiết
2526522 1782 7 Xem chi tiết
2512769 1782 4 Xem chi tiết
U
Urell, Sam
2521571 1782 0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
5
D
Doyle, Gavin
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
7
R
Rampalli, Shashank
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
7
C
Cucu, Marian
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
9
K
Kurjak, Samir
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
11
M
Murphy, Dylan
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
7
Q
Quinn, Adam
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
4
U
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0