IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Henry, William
2536919 1775 0
2503360 1775 1 Xem chi tiết
K
Kandru, Yuvan Sree
2517418 1775 0
B
Bradshaw, Jack
2542021 1774 0
C
Clarke, Adrian
2528843 1774 0
C
Collum, Peter
2528878 1774 0
2507161 1774 4 Xem chi tiết
2502763 1774 44 Xem chi tiết
O
O`hallahan, Mark
2542544 1774 0
W
White, Alan
2509229 1774 0
2514397 1773 9 Xem chi tiết
M
Murphy, Rory
2511614 1773 0
2505142 1773 6 Xem chi tiết
M
Mullen, Simon
2514290 1772 0
O
O`connell, Philip
2525798 1772 0
P
Potinteu, Calin
2534720 1772 0
G
Gardner, Neil
2515024 1771 0
2513994 1771 7 Xem chi tiết
S
Sargesson, Ryan
2526573 1771 0
A
Allen, John P
457370 1770 0
H
Henry, William
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
1
K
Kandru, Yuvan Sree
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
B
Bradshaw, Jack
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
C
Clarke, Adrian
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
C
Collum, Peter
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
44
O
O`hallahan, Mark
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
W
White, Alan
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
9
M
Murphy, Rory
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
6
M
Mullen, Simon
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
O
O`connell, Philip
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
P
Potinteu, Calin
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
G
Gardner, Neil
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
7
S
Sargesson, Ryan
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
A
Allen, John P
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0