IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cole, Kieran
2505401 1790 0
2506297 1790 8 Xem chi tiết
N
Nugent, Brian
2509059 1790 0
2517302 1790 41 Xem chi tiết
C
Connolly, Eoin
2508320 1789 0
2501686 1789 9 Xem chi tiết
D
Dowdall, Paul
2508036 1789 0
2510251 1788 4 Xem chi tiết
A
Avetisyan, Gagik
2512270 1788 0
C
Connolly, Andrew
2532344 1788 0
C
Connolly, Eamonn
2504553 1788 0
2507170 1788 2 Xem chi tiết
P
Prykhodchenko, Serhii
2520265 1788 0
T
Troughton, Nial
2500680 1788 0
H
Hellerman, Nathanael
2543869 1787 0
2508400 1787 1 Xem chi tiết
34147885 1787 11 Xem chi tiết
2512890 1787 8 Xem chi tiết
2528770 1786 1 Xem chi tiết
601152 1786 34 Xem chi tiết
C
Cole, Kieran
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
8
N
Nugent, Brian
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
41
C
Connolly, Eoin
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
9
D
Dowdall, Paul
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
4
A
Avetisyan, Gagik
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
C
Connolly, Andrew
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
C
Connolly, Eamonn
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
2
P
Prykhodchenko, Serhii
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
T
Troughton, Nial
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
H
Hellerman, Nathanael
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
34