IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2535440 1797 5 Xem chi tiết
2516241 1797 10 Xem chi tiết
2504146 1797 4 Xem chi tiết
J
Jeffers, David
343111919 1796 0
P
Pinas, Ihor
34160388 1796 0
K
Kozlovs, Andrejs
2509261 1795 0
T
Tripathi, Anayraj
2523523 1795 0
2503565 1795 6 Xem chi tiết
G
Gould, Richard
2510855 1794 0
W
Waldron, Sean
2507749 1794 0
2516799 1793 2 Xem chi tiết
2509342 1793 14 Xem chi tiết
2535149 1793 5 Xem chi tiết
C
Corrigan, Brendan
2504570 1791 0
2517140 1791 1 Xem chi tiết
2508605 1791 26 Xem chi tiết
2502291 1791 6 Xem chi tiết
2511444 1791 1 Xem chi tiết
2509938 1790 4 Xem chi tiết
2503174 1790 26 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
4
J
Jeffers, David
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
K
Kozlovs, Andrejs
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
T
Tripathi, Anayraj
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
6
G
Gould, Richard
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
W
Waldron, Sean
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
5
C
Corrigan, Brendan
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
26