IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Das, Subham
5010713 2053 0
M
Moti, Ram
5002940 2053 0
45049882 2053 30 Xem chi tiết
S
Sharma U
5013747 2053 0
T
Tanmay, J. Rajpathak
5023777 2053 0
5016436 2052 4 Xem chi tiết
K
Kannan, M.
5006422 2052 0
5049350 2052 139 Xem chi tiết
L
Lalbiakzauva
5038057 2052 0
5019354 WIM 2052 177 Xem chi tiết
5004934 2052 80 Xem chi tiết
S
Subbarayan, R.
5013178 2052 0
S
Suraj, M.
5016487 2052 0
88136663 2051 18 Xem chi tiết
A
Avinash, S.
5035317 2051 0
5005450 2051 12 Xem chi tiết
25043870 2051 38 Xem chi tiết
N
Nayak, A
5011310 2051 0
25119923 2050 14 Xem chi tiết
5090334 2050 13 Xem chi tiết
D
Das, Subham
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
T
Tanmay, J. Rajpathak
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
4
K
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
139
L
Lalbiakzauva
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
177
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
80
S
Subbarayan, R.
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
18
A
Avinash, S.
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
13