IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5023491 2050 3 Xem chi tiết
5023653 2050 33 Xem chi tiết
S
Sunachand, Meetei Th.
5030080 2050 0
33347433 2050 33 Xem chi tiết
25988620 2049 28 Xem chi tiết
5001552 2049 19 Xem chi tiết
N
Nirmal, Singh Gurung
5024404 2049 0
48764540 2049 39 Xem chi tiết
5016398 2049 3 Xem chi tiết
33404437 CM 2049 12 Xem chi tiết
5003431 2049 8 Xem chi tiết
W
Wagle, Amol
5011094 2049 0
25786113 2048 12 Xem chi tiết
5027322 2048 10 Xem chi tiết
D
Dadarkar, Manasi
5012325 2048 0
33417873 2048 11 Xem chi tiết
S
Sajesh, G.
5009219 2048 0
45030251 2047 39 Xem chi tiết
A
Ahmed Khan Zameer
5010055 2047 0
A
Augustus, K.
5007364 2047 0
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
33
S
Sunachand, Meetei Th.
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
19
N
Nirmal, Singh Gurung
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
8
W
Wagle, Amol
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
10
D
Dadarkar, Manasi
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
11
S
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
39
A
Ahmed Khan Zameer
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
0
A
Augustus, K.
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
0