IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kumar, Vikash
5022312 2056 0
M
Manikandan V B
5020255 2056 0
S
Sadavarte, Sagar
5013020 2056 0
5037590 2056 40 Xem chi tiết
5003806 2055 7 Xem chi tiết
5043921 2055 34 Xem chi tiết
5014000 WFM 2055 38 Xem chi tiết
5000556 2055 21 Xem chi tiết
5036879 2055 33 Xem chi tiết
35063537 2055 42 Xem chi tiết
S
Sunil, Barve
5019249 2055 0
B
Banik, Somnath
5007240 2054 0
25935500 2054 16 Xem chi tiết
5009197 FM 2054 43 Xem chi tiết
G
Gurusamy, R.
5033225 2054 0
N
Nivedita, Sagade
5007100 2054 0
25032801 2054 26 Xem chi tiết
25016938 WFM 2054 65 Xem chi tiết
25759884 2054 63 Xem chi tiết
5006511 WFM 2054 134 Xem chi tiết
K
Kumar, Vikash
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
M
Manikandan V B
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
S
Sadavarte, Sagar
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
42
S
Sunil, Barve
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
B
Banik, Somnath
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
43
G
Gurusamy, R.
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
N
Nivedita, Sagade
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
134