IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vijay, V.V.
5035260 2058 0
5030404 2057 25 Xem chi tiết
5009944 2057 5 Xem chi tiết
S
Sheshu P.
5013461 2057 0
33371075 2056 4 Xem chi tiết
5009928 2056 1 Xem chi tiết
D
Debanjan, Datta
5012031 2056 0
5045622 2056 9 Xem chi tiết
5000386 CM 2056 14 Xem chi tiết
5020638 2056 1 Xem chi tiết
K
Kumar, Vikash
5022312 2056 0
M
Manikandan V B
5020255 2056 0
35094831 WCM 2056 59 Xem chi tiết
S
Sadavarte, Sagar
5013020 2056 0
5037590 2056 40 Xem chi tiết
5003806 2055 7 Xem chi tiết
5043921 2055 34 Xem chi tiết
5014000 WFM 2055 38 Xem chi tiết
5000556 2055 21 Xem chi tiết
5036879 2055 33 Xem chi tiết
V
Vijay, V.V.
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
5
S
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
1
D
Debanjan, Datta
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
1
K
Kumar, Vikash
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
M
Manikandan V B
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
59
S
Sadavarte, Sagar
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
33