INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7113072 1737 253 Xem chi tiết
B
Bastian March Aritra
7139144 1736 0
7127111 1736 6 Xem chi tiết
R
Renaldo Wongso
7134827 1736 0
U
Usman, M Gusli
7137907 1736 0
A
Alisa Yulia Putri
7142013 1735 0
B
Baju Setyawan
7140908 1735 0
7134320 1733 60 Xem chi tiết
A
Asnawi
7146914 1732 0
F
Fahrizal, Nevin
7138806 1732 0
A
Ach. Afandi
7147635 1731 0
R
RUDI CAHYONO
7135734 1731 0
S
Sibatuara, Bagas Valentino
7130317 1731 0
D
Difki Etanade Putra
7137800 1730 0
7124651 1730 1 Xem chi tiết
P
Perdana, Hana Putri
7132603 1730 0
S
Sakhi Muhammad Alghomidi
7139900 1730 0
K
Kevin Gunarto
7143842 1729 0
K
Kurniawan, Awaludin Rahmansyah
7125801 1729 0
R
Rahman Pamimpin S
7137923 1728 0
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
253
B
Bastian March Aritra
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
6
R
Renaldo Wongso
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
U
Usman, M Gusli
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
A
Alisa Yulia Putri
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
B
Baju Setyawan
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
F
Fahrizal, Nevin
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
A
Ach. Afandi
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
R
RUDI CAHYONO
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
S
Sibatuara, Bagas Valentino
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
D
Difki Etanade Putra
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
1
P
Perdana, Hana Putri
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
S
Sakhi Muhammad Alghomidi
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
K
Kevin Gunarto
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
K
Kurniawan, Awaludin Rahmansyah
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
R
Rahman Pamimpin S
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0