INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sirait, Harry Bona Jaya
7139187 1716 0
7101171 1715 2 Xem chi tiết
H
Hasbi Subagyo Putra
7120710 1715 0
D
DANY IKHWAN
7125208 1714 0
S
Salsabila Diva
7110235 1714 0
B
BONAVENTURA TROY LIZRIADI
7137176 1713 0
7134517 1713 12 Xem chi tiết
7111738 1711 1 Xem chi tiết
D
DAHLAN EFFENDI
7135882 1711 0
S
Simanjuntak, Anton
7125852 1711 0
S
Sugiharto, Judi
7109512 1711 0
S
Sunuriha, Nazura Zhafran
7124732 1711 0
Y
YADI SOPIYAN
7124473 1711 0
E
Emry Prameswara Winputra
7144989 1710 0
S
Sinaga, Aguswan
7133120 1710 0
7128762 1709 7 Xem chi tiết
N
Nathaniel, Nico
7110367 1709 0
S
Supriyadi, Dedi
7137869 1709 0
U
Utama Muhammad Ikhsanul Amri
7114460 1709 0
D
Damanik, Rahmad Nadi
7133294 1708 0
S
Sirait, Harry Bona Jaya
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
2
H
Hasbi Subagyo Putra
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
D
DANY IKHWAN
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
S
Salsabila Diva
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
B
BONAVENTURA TROY LIZRIADI
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
1
D
DAHLAN EFFENDI
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
S
Simanjuntak, Anton
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
S
Sugiharto, Judi
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
S
Sunuriha, Nazura Zhafran
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Y
YADI SOPIYAN
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
E
Emry Prameswara Winputra
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
S
Sinaga, Aguswan
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
7
N
Nathaniel, Nico
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
S
Supriyadi, Dedi
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
U
Utama Muhammad Ikhsanul Amri
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
D
Damanik, Rahmad Nadi
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0