INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mattangwan, I Putu Igharcita
7117612 1755 0
P
Purnamayasa, I Ketut
7134339 1755 0
7130805 1754 2 Xem chi tiết
7106351 1754 2 Xem chi tiết
C
Chrisnadi Palewana
7112262 1753 0
S
Surya, Cleon Amadeus
7112033 1753 0
W
Wirawan, Hendi
7122535 1753 0
I
Ifanka, Fatika La Viola
7106653 1752 0
M
Mahzumi, Faizul
7138903 1752 0
U
Utomo, Christ Tangguh Prio
7132719 1752 0
Y
Yadi Sulfianto
7117850 1752 0
I
Imanuel Dave Sutrasman
7117337 1751 0
L
Lintang, Wulandari
7104170 1751 0
L
Lawadinata, Alessandro Moreno
7127790 1750 0
S
Sibagariang, E. H. Bikner
7125771 1750 0
365104803 1749 21 Xem chi tiết
N
Nazla Haura Sakhi
7142161 1749 0
E
Eko Muhammad Rilo Pembudi
7144601 1747 0
S
Siregar, Diandra Akbar Arifki
7110189 1747 0
W
Wisang, Axel Jason
7139217 1746 0
M
Mattangwan, I Putu Igharcita
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
P
Purnamayasa, I Ketut
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
2
C
Chrisnadi Palewana
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
S
Surya, Cleon Amadeus
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
W
Wirawan, Hendi
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
I
Ifanka, Fatika La Viola
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
M
Mahzumi, Faizul
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
U
Utomo, Christ Tangguh Prio
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Y
Yadi Sulfianto
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
I
Imanuel Dave Sutrasman
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
L
Lintang, Wulandari
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
L
Lawadinata, Alessandro Moreno
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
S
Sibagariang, E. H. Bikner
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
21
N
Nazla Haura Sakhi
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
E
Eko Muhammad Rilo Pembudi
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
S
Siregar, Diandra Akbar Arifki
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
W
Wisang, Axel Jason
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0