INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wisnu Oktobrie Putra Subekti
7143320 1746 0
B
Bayanaka Muhammad Nahsih
7123957 1745 0
L
LORENZO ALEXZANDER PELUPESSY
7137290 1744 0
L
Lestari, Aprilia Tri Puji
7108940 1744 0
M
Muzava, Muhammad
7133057 1744 0
R
Ramadani, Oka Satria
7111339 1744 0
G
Genta Adyatma Jatmika
7140436 1743 0
S
Sholeh, Badrus
7122675 1743 0
7122179 1743 4 Xem chi tiết
M
Muammar Ravi
7110251 1742 0
S
Sadewa, Danish Amer
7137370 1742 0
A
Adhi, Panji Prasetyo
7131470 1741 0
A
Arman, Hendry
7139616 1741 0
M
Made Dipa Nugraha Paramartha Putra
7135319 1741 0
K
Khairunnisa
7122438 1740 0
7122055 1740 18 Xem chi tiết
M
MUHAMMAD FITRIANSYAH
7127090 1739 0
P
Purnama, Patrick
7124589 1739 0
A
Alfan Rosyid Abdulloh Muthy
7140762 1738 0
J
Jayadi, Iwan
7129696 1738 0
W
Wisnu Oktobrie Putra Subekti
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
B
Bayanaka Muhammad Nahsih
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
L
LORENZO ALEXZANDER PELUPESSY
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
L
Lestari, Aprilia Tri Puji
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
M
Muzava, Muhammad
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
R
Ramadani, Oka Satria
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
G
Genta Adyatma Jatmika
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
S
Sholeh, Badrus
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
4
M
Muammar Ravi
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
S
Sadewa, Danish Amer
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
A
Adhi, Panji Prasetyo
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
A
Arman, Hendry
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
M
Made Dipa Nugraha Paramartha Putra
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
K
Khairunnisa
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
18
M
MUHAMMAD FITRIANSYAH
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
P
Purnama, Patrick
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
A
Alfan Rosyid Abdulloh Muthy
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
J
Jayadi, Iwan
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0