INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Syafli, Agha Faiz Ramdhani
7131593 1811 0
W
Wildan Bagus Rahmanda
7144024 1811 0
A
Agung, Wicaksono
7108109 1808 0
C
Candra
7121938 1808 0
A
Anantio, Darrell Fawwaz Satria
7127642 1807 0
7128630 1807 6 Xem chi tiết
P
Pardede, Delima
7132840 1807 0
R
Rizziq, Muhammad
7132875 1807 0
S
SAMUEL HALIM
7127154 1807 0
S
Simatupang, Yudar Bryliant Geblin
7132034 1807 0
7123167 1807 1 Xem chi tiết
A
Aulia, Sultan
7125747 1806 0
7135149 1806 1 Xem chi tiết
P
P. Charles Jhonson
7112483 1806 0
S
SUUD DRAUK
7116012 1806 0
A
Adinata, Farrel Octo
7125682 1805 0
W
Watman Wardjowidjaja
7117833 1805 0
A
Arif Yulianto
7117710 1804 0
B
Bahri, Saiful
7106203 1804 0
S
Saragih, Rizki Fahreza
7129238 1804 0
S
Syafli, Agha Faiz Ramdhani
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
W
Wildan Bagus Rahmanda
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
A
Agung, Wicaksono
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
A
Anantio, Darrell Fawwaz Satria
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
6
P
Pardede, Delima
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
R
Rizziq, Muhammad
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
S
SAMUEL HALIM
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
S
Simatupang, Yudar Bryliant Geblin
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
1
A
Aulia, Sultan
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
1
P
P. Charles Jhonson
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
A
Adinata, Farrel Octo
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
W
Watman Wardjowidjaja
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
A
Arif Yulianto
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
B
Bahri, Saiful
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
S
Saragih, Rizki Fahreza
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0