INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Adhyaksa, Rizky
7123752 1818 0
S
Simanjuntak, Leonard
7125500 1818 0
F
Farzan Ahza Argani
7143745 1817 0
H
Herman Hazboellah
7140789 1817 0
I
Indra, Jaya
7120010 1817 0
M
MUHAMMAD ABDUL GANI
7126140 1817 0
M
Muzafkar, Fitsal Aswa
7124724 1817 0
S
Syafrudin Udin
7113471 1817 0
7109865 1817 7 Xem chi tiết
E
Endang Suryadi
7112629 1816 0
7108958 1816 3 Xem chi tiết
A
Arifin Sahabu
7122381 1815 0
A
Achmad, Arfian Yusena
7103760 1814 0
A
Agus,Tb
7106297 1814 0
K
Krismanto
7116306 1814 0
7123094 1814 2 Xem chi tiết
R
RULI PUTRA ANDRIYANSAH
7141289 1814 0
A
Agus Salim
7120893 1813 0
E
Eka Widyaningsih
7119992 1812 0
M
Mediansyah
7140096 1812 0
A
Adhyaksa, Rizky
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
S
Simanjuntak, Leonard
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
F
Farzan Ahza Argani
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
H
Herman Hazboellah
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
I
Indra, Jaya
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
M
MUHAMMAD ABDUL GANI
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
M
Muzafkar, Fitsal Aswa
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
S
Syafrudin Udin
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
7
E
Endang Suryadi
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
3
A
Arifin Sahabu
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
A
Achmad, Arfian Yusena
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
2
R
RULI PUTRA ANDRIYANSAH
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
E
Eka Widyaningsih
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0