INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
MULIADI WIDJAJA
7124910 1825 0
M
Mirwansyah
7141297 1825 0
W
Wardhana, Galang Aditya
7113480 1825 0
B
Brahmana, Aisah Wijayanti Putri
7122446 1824 0
7101902 1824 7 Xem chi tiết
7123388 1824 4 Xem chi tiết
A
Abdillah, Davian Arpeggio
7128193 1823 0
T
Tampubolon, Andreas Tio Parulian
7127766 1823 0
A
Angkouw, Isaura Petra Maria
7131330 1822 0
M
Muhammad Haikal Kamil
7120656 1822 0
T
TAUFIQURRAHMAN
7117825 1822 0
J
Jamaludin
7108826 1821 0
S
Sutikno
7122586 1821 0
H
Hansen, Leonathan Edgar
7130880 1820 0
7138202 1820 1 Xem chi tiết
V
Virly Chalysta Aprilia
7144130 1820 0
F
Faletehan, Maulana Ezra
7125003 1819 0
L
Lizara, Lita
7123680 1819 0
P
Putra, I Gusti Putu Agung Wisnu
7136072 1819 0
A
AMADEUS DHARMAPUTRA KUSUMO
7135742 1818 0
M
MULIADI WIDJAJA
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
W
Wardhana, Galang Aditya
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
B
Brahmana, Aisah Wijayanti Putri
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
4
A
Abdillah, Davian Arpeggio
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
T
Tampubolon, Andreas Tio Parulian
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
A
Angkouw, Isaura Petra Maria
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
M
Muhammad Haikal Kamil
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
T
TAUFIQURRAHMAN
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Leonathan Edgar
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
1
V
Virly Chalysta Aprilia
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
F
Faletehan, Maulana Ezra
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
L
Lizara, Lita
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
P
Putra, I Gusti Putu Agung Wisnu
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
A
AMADEUS DHARMAPUTRA KUSUMO
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0