INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7102755 1803 4 Xem chi tiết
7104464 1802 1 Xem chi tiết
7108788 1802 1 Xem chi tiết
S
Sutianto, Titus
7137737 1801 0
7108443 1800 1 Xem chi tiết
P
Paul Rusli
7117230 1800 0
7122608 1800 1 Xem chi tiết
7109792 1798 40 Xem chi tiết
7113579 1798 4 Xem chi tiết
N
Nabilah, Adra
7129262 1798 0
R
Roy Han
7134215 1798 0
Y
Yanti, Ni Luh Purnami
7118120 1798 0
7120583 1797 3 Xem chi tiết
7122144 1797 3 Xem chi tiết
N
Nabil, Muhammad Ghaly
7128231 1797 0
P
Prima, Arya
7128207 1797 0
A
Ariesta, Debi
7122454 1796 0
A
Al Fath, A. F. Robith Dzamiir Rowdak
7127537 1795 0
A
Aurick, Pratama Kevin
7124619 1795 0
D
Dwilaksana Sukmana
7122470 1795 0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
S
Sutianto, Titus
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
P
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
4
N
Nabilah, Adra
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Y
Yanti, Ni Luh Purnami
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
3
N
Nabil, Muhammad Ghaly
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
P
Prima, Arya
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
A
Ariesta, Debi
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
A
Al Fath, A. F. Robith Dzamiir Rowdak
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
A
Aurick, Pratama Kevin
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
D
Dwilaksana Sukmana
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0