INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Saragih, Rizki Fahreza
7129238 1804 0
Z
Zainudin
7139284 1804 0
7107471 1803 2 Xem chi tiết
7102623 1803 47 Xem chi tiết
H
Heriadi Ichwan
7109385 1803 0
I
I DEWA PUTU SUDARSANA
7118457 1803 0
I
Iwan Ridwan
7111150 1803 0
7102755 1803 4 Xem chi tiết
7104464 1802 1 Xem chi tiết
7108788 1802 1 Xem chi tiết
S
Sutianto, Titus
7137737 1801 0
7108443 1800 1 Xem chi tiết
P
Paul Rusli
7117230 1800 0
7122608 1800 1 Xem chi tiết
7109792 1798 40 Xem chi tiết
7113579 1798 4 Xem chi tiết
N
Nabilah, Adra
7129262 1798 0
R
Roy Han
7134215 1798 0
Y
Yanti, Ni Luh Purnami
7118120 1798 0
7120583 1797 3 Xem chi tiết
S
Saragih, Rizki Fahreza
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
47
H
Heriadi Ichwan
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
I
I DEWA PUTU SUDARSANA
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
I
Iwan Ridwan
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
S
Sutianto, Titus
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
P
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
4
N
Nabilah, Adra
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Y
Yanti, Ni Luh Purnami
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
3