INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tendean, Amrafel Hardman
7130406 1893 0
D
Dillak, Albert
7118252 1891 0
H
Hendrawan, Aldy Surya
7107609 1891 0
K
Karina Aliyah Geertje
7105606 1891 0
7130180 1890 2 Xem chi tiết
F
Firdaus, Abbas
7109288 1890 0
R
Ramlin
7112661 1890 0
E
Endang, Wahyudin
7115261 1889 0
H
Herwin
7125526 1888 0
7109466 1888 26 Xem chi tiết
N
Nur Kholis, Muhammad
7112904 1888 0
A
Ari A. Slamet
7117744 1887 0
H
Hartono, Adji
7122560 1887 0
H
Hazaraqi, Vaio Alfitrah
7117639 1887 0
N
Ndenambani, Umbu Kudu
7118180 1887 0
7122110 1887 8 Xem chi tiết
C
Chardes MT
7119550 1886 0
H
Hanik, Dwi Nurlaili
7104243 1886 0
S
SAMUEL JOSHUA
7125542 1886 0
W
Wandi
7125860 1886 0
T
Tendean, Amrafel Hardman
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
D
Dillak, Albert
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
H
Hendrawan, Aldy Surya
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
K
Karina Aliyah Geertje
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
2
F
Firdaus, Abbas
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
E
Endang, Wahyudin
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
26
N
Nur Kholis, Muhammad
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
A
Ari A. Slamet
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
H
Hartono, Adji
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
H
Hazaraqi, Vaio Alfitrah
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
N
Ndenambani, Umbu Kudu
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
8
C
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
H
Hanik, Dwi Nurlaili
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
S
SAMUEL JOSHUA
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0