INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rizki, Dwi Firmansyah
7119712 1885 0
7104235 WFM 1884 1 Xem chi tiết
7111975 WCM 1884 57 Xem chi tiết
7102011 1883 49 Xem chi tiết
7109326 1883 8 Xem chi tiết
S
Santo, Pratomo
7120192 1883 0
Y
Yusup Supriyadi
7119283 1883 0
7104332 1882 10 Xem chi tiết
7111924 WFM 1882 44 Xem chi tiết
L
Ludin Girsang
7145829 1882 0
M
Mulyadi
7109555 1882 0
A
ALVREDO SATRIAWAN SINGGIH
7115610 1881 0
A
Amir Mahmud
7120915 1881 0
E
Eduard Sebayang
7113870 1881 0
K
Kaegar, Bintang Linaksono
7104286 1880 0
P
Pratama, Farhan Yuko
7109300 1880 0
7112564 1880 2 Xem chi tiết
H
Harsono
7120826 1879 0
P
Paulus Andrian
7119119 1879 0
R
RENOCTA KEVIN ADICO
7111533 1879 0
R
Rizki, Dwi Firmansyah
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
8
S
Santo, Pratomo
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Y
Yusup Supriyadi
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
44
L
Ludin Girsang
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
A
ALVREDO SATRIAWAN SINGGIH
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
A
Amir Mahmud
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
E
Eduard Sebayang
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
K
Kaegar, Bintang Linaksono
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
P
Pratama, Farhan Yuko
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
P
Paulus Andrian
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
R
RENOCTA KEVIN ADICO
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0