INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7105657 1879 12 Xem chi tiết
A
Ali, Rahmat
7138067 1878 0
7123434 1878 4 Xem chi tiết
D
Dwi Cahya, Angga
7107501 1878 0
E
Eka Wahidin
7120800 1878 0
7105002 WFM 1878 19 Xem chi tiết
7132107 1878 12 Xem chi tiết
7132085 WCM 1877 11 Xem chi tiết
S
Sidabalok, Tober LB
7125470 1877 0
T
TEUKU RIZKY RAMADHAN
7127278 1877 0
A
ALFRETS DIEN
7118511 1876 0
7103441 1876 44 Xem chi tiết
F
FABIAN LUMENTUT
7117787 1876 0
R
Robert Simanjuntak
7120796 1876 0
W
WAHYUDI SUTRISNO
7118473 1876 0
W
Wijaya, Sandi Triatna
7134649 1876 0
M
MARVELLINO WINATA
7124260 1875 0
N
Nugraha, Rama Daniswara Setya
7139179 1875 0
A
Abraham, Raja Ferdinand
7131585 1874 0
E
EKO RUSYANTO
7125178 1874 0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
12
A
Ali, Rahmat
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
4
D
Dwi Cahya, Angga
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
E
Eka Wahidin
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
11
S
Sidabalok, Tober LB
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
T
TEUKU RIZKY RAMADHAN
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
A
ALFRETS DIEN
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
44
F
FABIAN LUMENTUT
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
R
Robert Simanjuntak
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
W
WAHYUDI SUTRISNO
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
W
Wijaya, Sandi Triatna
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
M
MARVELLINO WINATA
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
N
Nugraha, Rama Daniswara Setya
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
A
Abraham, Raja Ferdinand
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
E
EKO RUSYANTO
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0