INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hartanto, Nathanael Yosafat
7107676 1904 0
B
Budiarti, Farah Yumna
7107331 WFM 1903 0
7106033 1903 1 Xem chi tiết
Z
Zaelani, M. Raehan
7109032 1903 0
M
Menako Gokok, Urbanus
7100132 1902 0
F
FIRDYA FEBRIYANTI
7118406 1901 0
S
Sumadiyo
7116519 1901 0
7132085 WCM 1900 17 Xem chi tiết
H
HOMAIDI
7118341 1900 0
M
M Arif
7116039 1900 0
W
WAHYU HIDAYAT
7125151 1900 0
I
Imam Asad Fachrudi
7111070 1899 0
7113811 1899 170 Xem chi tiết
M
Misdi
7112734 1899 0
7110286 1899 7 Xem chi tiết
N
NURUL AFNI HANIFAH
7121105 1899 0
N
Nelson, Roganda
7103476 1899 0
N
Noor, Achmad Rizain
7123060 1899 0
S
Silaban, Yusuf Efendi
7117990 1899 0
W
Wanasida, Djoni
7125844 1899 0
H
Hartanto, Nathanael Yosafat
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
B
Budiarti, Farah Yumna
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
1
Z
Zaelani, M. Raehan
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
M
Menako Gokok, Urbanus
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
F
FIRDYA FEBRIYANTI
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
W
WAHYU HIDAYAT
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
I
Imam Asad Fachrudi
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
170
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
7
N
NURUL AFNI HANIFAH
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
N
Nelson, Roganda
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
N
Noor, Achmad Rizain
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
S
Silaban, Yusuf Efendi
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
W
Wanasida, Djoni
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0