INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tri Febriyanti, Widya
7102798 1916 0
E
Endang Koswara
7126182 1915 0
7112572 1915 4 Xem chi tiết
M
Maksum
7112645 1915 0
M
Michael Anggit Prasaja
7111380 1915 0
N
Nurjaman, Jajang
7109172 1915 0
A
Arifin, Zaenal
7139365 1914 0
J
JATMANTO
7117809 1914 0
S
Syafrizal, Martes
7139268 1914 0
7101767 1913 8 Xem chi tiết
D
Daru Hastono
7120923 1912 0
N
Nasaruddin
7129971 1912 0
S
Sugiono
7112335 1912 0
M
MUHAMMAD ARSYAD
7140550 1911 0
S
Sastrawan, Lalu Hendri
7129432 1911 0
A
Andi Ukkas
7120931 1910 0
7112718 1909 6 Xem chi tiết
7121920 1909 13 Xem chi tiết
S
Sumana
7120869 1909 0
7101325 1908 16 Xem chi tiết
T
Tri Febriyanti, Widya
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0
E
Endang Koswara
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
M
Michael Anggit Prasaja
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
N
Nurjaman, Jajang
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
A
Arifin, Zaenal
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
S
Syafrizal, Martes
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
8
D
Daru Hastono
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
M
MUHAMMAD ARSYAD
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
S
Sastrawan, Lalu Hendri
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
16