INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Musliadi
7125666 1908 0
P
Purnomo, Eri
7106270 1908 0
A
A.A ACHMAD TITO SETIAWAN
7127030 1907 0
I
INDRA SURYA
7115946 1907 0
K
Khairuddin
7129670 1907 0
M
Mardani, GT
7118198 1907 0
N
Nico Hadi Harlan
7120702 1907 0
7107560 1907 7 Xem chi tiết
7109644 1907 1 Xem chi tiết
7100728 1907 42 Xem chi tiết
7123019 1906 6 Xem chi tiết
E
Eko Surya Effendi
7144946 1906 0
E
Endi Gunawan
7119470 1906 0
T
Taliwang, Hatta
7119810 1906 0
Z
Zaini, Sofyan Ahmad
7139659 1906 0
A
AYU VIRYAVASTHI TALITHA ANDRIANY
7118376 1905 0
F
Fitriyani, Amanda Suci
7109199 WFM 1905 0
M
Muldianto, Rori
7139420 1905 0
H
Hartanto, Nathanael Yosafat
7107676 1904 0
B
Budiarti, Farah Yumna
7107331 WFM 1903 0
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
P
Purnomo, Eri
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
A
A.A ACHMAD TITO SETIAWAN
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
I
INDRA SURYA
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
M
Mardani, GT
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
N
Nico Hadi Harlan
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
6
E
Eko Surya Effendi
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
E
Endi Gunawan
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
T
Taliwang, Hatta
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
Z
Zaini, Sofyan Ahmad
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
A
AYU VIRYAVASTHI TALITHA ANDRIANY
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
F
Fitriyani, Amanda Suci
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
M
Muldianto, Rori
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
H
Hartanto, Nathanael Yosafat
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
B
Budiarti, Farah Yumna
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0