INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dimas Randa Putra
7112556 1921 0
K
Kemal Ahmad
7117167 1921 0
R
Rahmat
7118260 1921 0
D
Dwi Rangga
7115695 1920 0
7103980 1920 19 Xem chi tiết
I
Isa, Eka Satiardi
7127170 1920 0
7109083 WFM 1920 38 Xem chi tiết
D
DONI TIANSYAH
7127120 1919 0
E
Epi Kurniawan
7145705 1919 0
7105304 1919 13 Xem chi tiết
A
Al-Faruq, Muhammad Ali
7124775 1918 0
7108206 1918 6 Xem chi tiết
D
Dyah Rahmawati
7105517 1918 0
L
Lavely, Kamila Hildi
7107412 1918 0
7111720 1918 9 Xem chi tiết
7105720 1918 5 Xem chi tiết
M
MUHAMMAD TOTI DZAKY
7135890 1917 0
T
Taufan Trisetiawan Mursali
7141076 1917 0
T
The Min Shiong
7121830 1917 0
M
Muhammad Iqbal
7119054 1916 0
D
Dimas Randa Putra
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
K
Kemal Ahmad
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
19
I
Isa, Eka Satiardi
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
38
D
DONI TIANSYAH
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
E
Epi Kurniawan
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
13
A
Al-Faruq, Muhammad Ali
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
6
D
Dyah Rahmawati
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
L
Lavely, Kamila Hildi
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
5
M
MUHAMMAD TOTI DZAKY
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
T
Taufan Trisetiawan Mursali
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
T
The Min Shiong
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
M
Muhammad Iqbal
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0