INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rachmad Juliantara
7111282 1980 0
S
SULUNG WAHYUNINGSIH
7115989 1980 0
P
Putu, Aditya Wiradarma
7103654 1979 0
M
Maulana, M. Ilham Rizky
7135963 1978 0
7103000 CM 1977 41 Xem chi tiết
J
Jadavari, Javad
7107137 1977 0
I
Ibrahim, Dika
7131992 1976 0
7104456 1976 9 Xem chi tiết
A
Andryan
7112408 1975 0
7107749 1975 10 Xem chi tiết
I
Iriandi, Lalu Maret
7128754 1975 0
F
Fajar Alamsyah
7109890 1974 0
P
Putra, Akbar Adi
7108486 1974 0
7121849 1973 6 Xem chi tiết
R
Rozie, Adam
7104839 1973 0
7103018 1972 25 Xem chi tiết
D
David Saputra
7113404 1972 0
L
Luis Anthony Jayanata
7122373 1972 0
7104260 WFM 1972 11 Xem chi tiết
7112432 1972 10 Xem chi tiết
R
Rachmad Juliantara
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
S
SULUNG WAHYUNINGSIH
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
P
Putu, Aditya Wiradarma
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
M
Maulana, M. Ilham Rizky
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
41
J
Jadavari, Javad
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0
I
Ibrahim, Dika
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
10
I
Iriandi, Lalu Maret
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
F
Fajar Alamsyah
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
P
Putra, Akbar Adi
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
6
R
Rozie, Adam
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
25
D
David Saputra
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
L
Luis Anthony Jayanata
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
10