INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sabana, Beby Benita
7131194 0 0
S
Sabarto
7119194 0 0
S
Sabeni, Hendrijanto
7128010 0 0
S
Saboe, Iskandar
7128851 0 0
S
Saddhamma Utama
7139489 0 0
S
Saepul
7114370 0 0
S
Saerang, Agera Fraser
7125712 0 0
S
Safira, Adna
7116942 0 0
S
Safitri, Mia
7117116 0 0
S
Safitri, Riska
7133480 0 0
S
Sahadan
7103581 0 0
S
Sahbani
7124120 0 0
S
Sahri
7110022 0 0
S
Sahri Rohmadi
7111452 0 0
S
Sahrul
7129548 0 0
S
Said Yangdi
7115172 0 0
S
Saidul Ula, Sumardi
7105037 0 0
S
Saifudin, A
7106190 0 0
S
Sakhi Muhammad Alghomidi
7139900 0 0
S
Sakhiya, Al Shamikha Maygi
7135394 0 0
S
Sabana, Beby Benita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabeni, Hendrijanto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saboe, Iskandar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saddhamma Utama
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saerang, Agera Fraser
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Safira, Adna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Safitri, Mia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Safitri, Riska
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahri Rohmadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Said Yangdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saidul Ula, Sumardi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saifudin, A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakhi Muhammad Alghomidi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakhiya, Al Shamikha Maygi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0