INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ruslia Noor
7140169 0 0
R
Rustam
7129807 0 0
R
Rustam, Jonathan Setiawan
7127162 0 0
R
Ruswanda Entis
7114060 0 0
R
Ryan Joshlee
7144954 0 0
S
S Yudopustoko
7109679 0 0
S
S. GOMBLEH
7121156 0 0
S
S., Mufid Muhammad
7117000 0 0
S
SACHDEV NARENDRA PUTRA NOER
7136102 0 0
S
SAEFUDIN MALIK
7115660 0 0
S
SAEFUL MILLA
7115679 0 0
S
SAFA AZ-ZAHRA AURANIA
7135572 0 0
S
SAIFUL FAJAR
7121482 0 0
S
SAIIRIN
7118422 0 0
S
SAMBAS MUSTAKIM
7115652 0 0
S
SANTOSA
7133740 0 0
S
SAPTORO
7122713 0 0
S
SARBINI HAERAH
7125402 0 0
S
SATYO JATMIKO
7117892 0 0
S
SEBASTIAN CALEB NGANTUNG
7138970 0 0
R
Ruslia Noor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rustam, Jonathan Setiawan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruswanda Entis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Joshlee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
S Yudopustoko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
S., Mufid Muhammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SACHDEV NARENDRA PUTRA NOER
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAEFUDIN MALIK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAEFUL MILLA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAFA AZ-ZAHRA AURANIA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAIFUL FAJAR
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAMBAS MUSTAKIM
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SARBINI HAERAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SATYO JATMIKO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SEBASTIAN CALEB NGANTUNG
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0