INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sabeni, Hendrijanto
7128010 0 0
S
Saboe, Iskandar
7128851 0 0
S
Saddhamma Utama
7139489 0 0
S
Saepul
7114370 0 0
S
Saerang, Agera Fraser
7125712 0 0
S
Safira, Adna
7116942 0 0
S
Safitri, Mia
7117116 0 0
S
Safitri, Riska
7133480 0 0
S
Sahadan
7103581 0 0
S
Sahbani
7124120 0 0
S
Sahri
7110022 0 0
S
Sahri Rohmadi
7111452 0 0
S
Sahrul
7129548 0 0
S
Said Yangdi
7115172 0 0
S
Saidul Ula, Sumardi
7105037 0 0
S
Saifudin, A
7106190 0 0
S
Sakhiya, Al Shamikha Maygi
7135394 0 0
S
Salamah, Lailatus
7107803 0 0
S
Saleh
7136838 0 0
S
Saleh, Muhammad
7128380 0 0
S
Sabeni, Hendrijanto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saboe, Iskandar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saddhamma Utama
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saerang, Agera Fraser
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Safira, Adna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Safitri, Mia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Safitri, Riska
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahri Rohmadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Said Yangdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saidul Ula, Sumardi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saifudin, A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakhiya, Al Shamikha Maygi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Salamah, Lailatus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saleh, Muhammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0